(せん) — đường, tuyến

せん đường
Tần suất #733 Lớp 2 1 ký tự noun

sen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường
  • tuyến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.