無線 (むせん) — vô tuyến, không dây

せん vô tuyến
Tần suất #2711 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

musen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô tuyến
  • không dây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.