Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

路線 (ろせん) — tuyến đường, lộ tuyến

路ろ線せん tuyến đường
Tần suất #2208 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

rosen

ろせん
Pitch ろせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 路線

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyến đường
  • lộ tuyến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. バスや 電車(でんしゃ)が はしる、きまった みち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.