視線 (しせん) — tầm mắt, ánh nhìn, thị tuyến

せん tầm mắt
Tần suất #3130 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầm mắt
  • ánh nhìn
  • thị tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.