Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦慄 (せんりつ) — giai điệu, tuyến nhạc

戦せん慄りつ giai điệu
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

senritsu

せんりつ
Pitch せんりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戦慄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giai điệu
  • tuyến nhạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戦慄する

せんりつする

戦慄します

せんりつします

Present negative

戦慄しない

せんりつしない

戦慄しません

せんりつしません

Past

戦慄した

せんりつした

戦慄しました

せんりつしました

Past negative

戦慄しなかった

せんりつしなかった

戦慄しませんでした

せんりつしませんでした

Te-form

戦慄して

せんりつして

戦慄しまして

せんりつしまして

Potential

戦慄できる

せんりつできる

戦慄できます

せんりつできます

Potential negative

戦慄できない

せんりつできない

戦慄できません

せんりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.