戦慄 (せんりつ) — giai điệu, tuyến nhạc
戦慄
giai điệu
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
senritsu
せんりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戦慄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giai điệu
- tuyến nhạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戦慄する せんりつする |
戦慄します せんりつします |
| Present negative |
戦慄しない せんりつしない |
戦慄しません せんりつしません |
| Past |
戦慄した せんりつした |
戦慄しました せんりつしました |
| Past negative |
戦慄しなかった せんりつしなかった |
戦慄しませんでした せんりつしませんでした |
| Te-form |
戦慄して せんりつして |
戦慄しまして せんりつしまして |
| Potential |
戦慄できる せんりつできる |
戦慄できます せんりつできます |
| Potential negative |
戦慄できない せんりつできない |
戦慄できません せんりつできません |