戦慄 (せんりつ) — giai điệu, tuyến nhạc

せんりつ giai điệu
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

senritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giai điệu
  • tuyến nhạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.