Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦闘 (せんとう) — chiến đấu, trận chiến

戦せん闘とう chiến đấu
Tần suất #2018 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sentou

せんとう
Pitch せんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戦闘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiến đấu
  • trận chiến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. てきと ぶきを つかって たたかう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戦闘する

せんとうする

戦闘します

せんとうします

Present negative

戦闘しない

せんとうしない

戦闘しません

せんとうしません

Past

戦闘した

せんとうした

戦闘しました

せんとうしました

Past negative

戦闘しなかった

せんとうしなかった

戦闘しませんでした

せんとうしませんでした

Te-form

戦闘して

せんとうして

戦闘しまして

せんとうしまして

Potential

戦闘できる

せんとうできる

戦闘できます

せんとうできます

Potential negative

戦闘できない

せんとうできない

戦闘できません

せんとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.