戦闘 (せんとう) — chiến đấu, trận chiến
戦闘
chiến đấu
Tần suất #2018
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sentou
せんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戦闘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiến đấu
- trận chiến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- てきと ぶきを つかって たたかう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戦闘する せんとうする |
戦闘します せんとうします |
| Present negative |
戦闘しない せんとうしない |
戦闘しません せんとうしません |
| Past |
戦闘した せんとうした |
戦闘しました せんとうしました |
| Past negative |
戦闘しなかった せんとうしなかった |
戦闘しませんでした せんとうしませんでした |
| Te-form |
戦闘して せんとうして |
戦闘しまして せんとうしまして |
| Potential |
戦闘できる せんとうできる |
戦闘できます せんとうできます |
| Potential negative |
戦闘できない せんとうできない |
戦闘できません せんとうできません |