戦闘 (せんとう) — chiến đấu, trận chiến

せんとう chiến đấu
Tần suất #2018 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến đấu
  • trận chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.