Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦争 (せんそう) — chiến tranh

戦せん争そう chiến tranh
Tần suất #359 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sensou

せんそう
Pitch せんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戦争

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiến tranh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)と 国(くに)が ぶきを つかって たたかう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戦争する

せんそうする

戦争します

せんそうします

Present negative

戦争しない

せんそうしない

戦争しません

せんそうしません

Past

戦争した

せんそうした

戦争しました

せんそうしました

Past negative

戦争しなかった

せんそうしなかった

戦争しませんでした

せんそうしませんでした

Te-form

戦争して

せんそうして

戦争しまして

せんそうしまして

Potential

戦争できる

せんそうできる

戦争できます

せんそうできます

Potential negative

戦争できない

せんそうできない

戦争できません

せんそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.