戦争 (せんそう) — chiến tranh
sensou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戦争
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiến tranh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国と 国が ぶきを つかって たたかう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この戦争は戊辰戦争と呼ばれ、翌年まで続きました。
Kono sensou wa boshin sensou to yobare, yokunen made tsuzukimashita.
This war is called the Boshin War, and it lasted into the following year.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戦争する せんそうする |
戦争します せんそうします |
| Present negative |
戦争しない せんそうしない |
戦争しません せんそうしません |
| Past |
戦争した せんそうした |
戦争しました せんそうしました |
| Past negative |
戦争しなかった せんそうしなかった |
戦争しませんでした せんそうしませんでした |
| Te-form |
戦争して せんそうして |
戦争しまして せんそうしまして |
| Potential |
戦争できる せんそうできる |
戦争できます せんそうできます |
| Potential negative |
戦争できない せんそうできない |
戦争できません せんそうできません |