Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦う (たたかう) — chiến đấu, đánh nhau

戦たたかう chiến đấu
Tần suất #1580 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

tatakau

たたかう
Pitch たたかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戦う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiến đấu
  • đánh nhau

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あいてに かつ ために、力(ちから)を だして あらそう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戦う

たたかう

戦います

たたかいます

Present negative

戦わない

たたかわない

戦いません

たたかいません

Past

戦った

たたかった

戦いました

たたかいました

Past negative

戦わなかった

たたかわなかった

戦いませんでした

たたかいませんでした

Te-form

戦って

たたかって

戦いまして

たたかいまして

Potential

戦える

たたかえる

戦えます

たたかえます

Potential negative

戦えない

たたかえない

戦えません

たたかえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.