戦う (たたかう) — chiến đấu, đánh nhau
tatakau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戦う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiến đấu
- đánh nhau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あいてに かつ ために、力を だして あらそう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一方、新政府の側と旧幕府の側は戦いました。
Ippou, shin seifu no gawa to kyuu bakufu no gawa wa tatakaimashita.
Meanwhile, the new government's side and the former shogunate's side fought.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戦う たたかう |
戦います たたかいます |
| Present negative |
戦わない たたかわない |
戦いません たたかいません |
| Past |
戦った たたかった |
戦いました たたかいました |
| Past negative |
戦わなかった たたかわなかった |
戦いませんでした たたかいませんでした |
| Te-form |
戦って たたかって |
戦いまして たたかいまして |
| Potential |
戦える たたかえる |
戦えます たたかえます |
| Potential negative |
戦えない たたかえない |
戦えません たたかえません |