接する (せっする) — tiếp xúc, tiếp giáp, tiếp đãi
接する
tiếp xúc
Tần suất #5007
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
intransitive
suru verb (special)
transitive
sessuru
せっする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp xúc
- tiếp giáp
- tiếp đãi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接する せっする |
接します せっします |
| Present negative |
接さない せっさない |
接しません せっしません |
| Past |
接した せっした |
接しました せっしました |
| Past negative |
接さなかった せっさなかった |
接しませんでした せっしませんでした |
| Te-form |
接して せっして |
接しまして せっしまして |
| Potential |
接しえる せっしえる |
接しえます せっしえます |
| Potential negative |
接しえない せっしえない |
接しえません せっしえません |