接する (せっする) — tiếp xúc, tiếp giáp, tiếp đãi

せっする tiếp xúc
Tần suất #5007 Lớp 5 3 ký tự suru verb (special) · transitive/intransitive

sessuru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp xúc
  • tiếp giáp
  • tiếp đãi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.