Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接する (せっする) — tiếp xúc, tiếp giáp, tiếp đãi

接せっする tiếp xúc
Tần suất #5007 Lớp 5 3 ký tự intransitive suru verb (special) transitive

sessuru

せっする
Pitch せっする[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp xúc
  • tiếp giáp
  • tiếp đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接する

せっする

接します

せっします

Present negative

接さない

せっさない

接しません

せっしません

Past

接した

せっした

接しました

せっしました

Past negative

接さなかった

せっさなかった

接しませんでした

せっしませんでした

Te-form

接して

せっして

接しまして

せっしまして

Potential

接しえる

せっしえる

接しえます

せっしえます

Potential negative

接しえない

せっしえない

接しえません

せっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.