面接 (めんせつ) — phỏng vấn, diện tiếp
面接
phỏng vấn
Tần suất #2378
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
mensetsu
めんせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めんせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 面接
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phỏng vấn
- diện tiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
面接する めんせつする |
面接します めんせつします |
| Present negative |
面接しない めんせつしない |
面接しません めんせつしません |
| Past |
面接した めんせつした |
面接しました めんせつしました |
| Past negative |
面接しなかった めんせつしなかった |
面接しませんでした めんせつしませんでした |
| Te-form |
面接して めんせつして |
面接しまして めんせつしまして |
| Potential |
面接できる めんせつできる |
面接できます めんせつできます |
| Potential negative |
面接できない めんせつできない |
面接できません めんせつできません |