Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

面接 (めんせつ) — phỏng vấn, diện tiếp

面めん接せつ phỏng vấn
Tần suất #2378 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

mensetsu

めんせつ
Pitch めんせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 面接

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phỏng vấn
  • diện tiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

面接する

めんせつする

面接します

めんせつします

Present negative

面接しない

めんせつしない

面接しません

めんせつしません

Past

面接した

めんせつした

面接しました

めんせつしました

Past negative

面接しなかった

めんせつしなかった

面接しませんでした

めんせつしませんでした

Te-form

面接して

めんせつして

面接しまして

めんせつしまして

Potential

面接できる

めんせつできる

面接できます

めんせつできます

Potential negative

面接できない

めんせつできない

面接できません

めんせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.