止む (やむ) — ngừng, dứt, chấm dứt
止む
ngừng
Tần suất #5006
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
yamu
やむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 止む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngừng
- dứt
- chấm dứt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
止む やむ |
止みます やみます |
| Present negative |
止まない やまない |
止みません やみません |
| Past |
止んだ やんだ |
止みました やみました |
| Past negative |
止まなかった やまなかった |
止みませんでした やみませんでした |
| Te-form |
止んで やんで |
止みまして やみまして |
| Potential |
止める やめる |
止めます やめます |
| Potential negative |
止めない やめない |
止めません やめません |