Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

止む (やむ) — ngừng, dứt, chấm dứt

止やむ ngừng
Tần suất #5006 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

yamu

やむ
Pitch やむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 止む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngừng
  • dứt
  • chấm dứt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

止む

やむ

止みます

やみます

Present negative

止まない

やまない

止みません

やみません

Past

止んだ

やんだ

止みました

やみました

Past negative

止まなかった

やまなかった

止みませんでした

やみませんでした

Te-form

止んで

やんで

止みまして

やみまして

Potential

止める

やめる

止めます

やめます

Potential negative

止めない

やめない

止めません

やめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.