Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接続 (せつぞく) — kết nối, tiếp nối, tiếp tục

接せつ続ぞく kết nối
Tần suất #1312 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

setsuzoku

せつぞく
Pitch せつぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết nối
  • tiếp nối
  • tiếp tục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものと ものを つないで ひとつに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接続する

せつぞくする

接続します

せつぞくします

Present negative

接続しない

せつぞくしない

接続しません

せつぞくしません

Past

接続した

せつぞくした

接続しました

せつぞくしました

Past negative

接続しなかった

せつぞくしなかった

接続しませんでした

せつぞくしませんでした

Te-form

接続して

せつぞくして

接続しまして

せつぞくしまして

Potential

接続できる

せつぞくできる

接続できます

せつぞくできます

Potential negative

接続できない

せつぞくできない

接続できません

せつぞくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.