接続 (せつぞく) — kết nối, tiếp nối, tiếp tục
接続
kết nối
Tần suất #1312
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
setsuzoku
せつぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せつぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接続
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết nối
- tiếp nối
- tiếp tục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものと ものを つないで ひとつに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接続する せつぞくする |
接続します せつぞくします |
| Present negative |
接続しない せつぞくしない |
接続しません せつぞくしません |
| Past |
接続した せつぞくした |
接続しました せつぞくしました |
| Past negative |
接続しなかった せつぞくしなかった |
接続しませんでした せつぞくしませんでした |
| Te-form |
接続して せつぞくして |
接続しまして せつぞくしまして |
| Potential |
接続できる せつぞくできる |
接続できます せつぞくできます |
| Potential negative |
接続できない せつぞくできない |
接続できません せつぞくできません |