被 (ひ) — bị, chịu, hứng chịu
被
bị
Tần suất #2484
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
hi
Nghĩa
- bị
- chịu
- hứng chịu