師範 (しはん) — instructor (esp. of martial or traditional arts), teacher, master
師範
instructor (esp. of martial or traditional arts)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shihan
しはん
Ghi nhớ 師範
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- instructor (esp. of martial or traditional arts)
- teacher
- master
- coach
- model
- exemplar
- pattern
- paragon