Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

締まる (しまる) — to be shut (esp. 閉まる), to close (esp. 閉まる), to be closed (esp. 閉まる)

締しまる to be shut (esp. 閉まる)
3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

shimaru

しまる
Post

Ghi nhớ 締まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be shut (esp. 閉まる)
  • to close (esp. 閉まる)
  • to be closed (esp. 閉まる)
  • to be firm (of a body, face, etc.)
  • to be well-knit
  • to be locked
  • to tighten
  • to be tightened
  • to become sober
  • to become tense

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

締まる

しまる

締まります

しまります

Present negative

締まらない

しまらない

締まりません

しまりません

Past

締まった

しまった

締まりました

しまりました

Past negative

締まらなかった

しまらなかった

締まりませんでした

しまりませんでした

Te-form

締まって

しまって

締まりまして

しまりまして

Potential

締まれる

しまれる

締まれます

しまれます

Potential negative

締まれない

しまれない

締まれません

しまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.