Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取締役 (とりしまりやく) — giám đốc, thành viên hội đồng quản trị

取とり締しまり役やく giám đốc
Tần suất #2211 3 ký tự 混合 mixed noun

torishimariyaku

とりしまりやく
Pitch とりしまりやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取締役

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giám đốc
  • thành viên hội đồng quản trị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)の しごとを きめる、うえの ほうの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.