取締役 (とりしまりやく) — giám đốc, thành viên hội đồng quản trị

とりしまりやく giám đốc
Tần suất #2211 3 ký tự 混合 mixed noun

torishimariyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giám đốc
  • thành viên hội đồng quản trị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.