取締役 (とりしまりやく) — giám đốc, thành viên hội đồng quản trị
取締役
giám đốc
Tần suất #2211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
torishimariyaku
とりしまりやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりしまりやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取締役
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giám đốc
- thành viên hội đồng quản trị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 会社の しごとを きめる、うえの ほうの 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).