締め切り (しめきり) — hạn chót, thời hạn cuối, deadline

hạn chót
Tần suất #5532 4 ký tự 和語 wago noun

shimekiri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạn chót
  • thời hạn cuối
  • deadline

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.