締結 (ていけつ) — ký kết, đế kết
締結
ký kết
Tần suất #4517
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
teiketsu
ていけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 締結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ký kết
- đế kết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
締結する ていけつする |
締結します ていけつします |
| Present negative |
締結しない ていけつしない |
締結しません ていけつしません |
| Past |
締結した ていけつした |
締結しました ていけつしました |
| Past negative |
締結しなかった ていけつしなかった |
締結しませんでした ていけつしませんでした |
| Te-form |
締結して ていけつして |
締結しまして ていけつしまして |
| Potential |
締結できる ていけつできる |
締結できます ていけつできます |
| Potential negative |
締結できない ていけつできない |
締結できません ていけつできません |