記す (しるす) — ghi chép, ghi lại, ký lại
記す
ghi chép
Tần suất #2561
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
shirusu
しるす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しるす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 記す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi chép
- ghi lại
- ký lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
記す しるす |
記します しるします |
| Present negative |
記さない しるさない |
記しません しるしません |
| Past |
記した しるした |
記しました しるしました |
| Past negative |
記さなかった しるさなかった |
記しませんでした しるしませんでした |
| Te-form |
記して しるして |
記しまして しるしまして |
| Potential |
記せる しるせる |
記せます しるせます |
| Potential negative |
記せない しるせない |
記せません しるせません |