Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記す (しるす) — ghi chép, ghi lại, ký lại

記しるす ghi chép
Tần suất #2561 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) transitive

shirusu

しるす
Pitch しるす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi chép
  • ghi lại
  • ký lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記す

しるす

記します

しるします

Present negative

記さない

しるさない

記しません

しるしません

Past

記した

しるした

記しました

しるしました

Past negative

記さなかった

しるさなかった

記しませんでした

しるしませんでした

Te-form

記して

しるして

記しまして

しるしまして

Potential

記せる

しるせる

記せます

しるせます

Potential negative

記せない

しるせない

記せません

しるせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.