Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記述 (きじゅつ) — mô tả, ghi chép, ký thuật

記き述じゅつ mô tả
Tần suất #1360 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kijutsu

きじゅつ
Pitch きじゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記述

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mô tả
  • ghi chép
  • ký thuật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あった ことや ようすを 文(ぶん)に 書(か)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記述する

きじゅつする

記述します

きじゅつします

Present negative

記述しない

きじゅつしない

記述しません

きじゅつしません

Past

記述した

きじゅつした

記述しました

きじゅつしました

Past negative

記述しなかった

きじゅつしなかった

記述しませんでした

きじゅつしませんでした

Te-form

記述して

きじゅつして

記述しまして

きじゅつしまして

Potential

記述できる

きじゅつできる

記述できます

きじゅつできます

Potential negative

記述できない

きじゅつできない

記述できません

きじゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.