(しつ) — chất lượng, phẩm chất

しつ chất lượng
Tần suất #1348 Lớp 5 1 ký tự noun

shitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất lượng
  • phẩm chất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.