質疑 (しつぎ) — chất vấn, câu hỏi
質疑
chất vấn
Tần suất #2328
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
shitsugi
しつぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しつぎ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 質疑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất vấn
- câu hỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
質疑する しつぎする |
質疑します しつぎします |
| Present negative |
質疑しない しつぎしない |
質疑しません しつぎしません |
| Past |
質疑した しつぎした |
質疑しました しつぎしました |
| Past negative |
質疑しなかった しつぎしなかった |
質疑しませんでした しつぎしませんでした |
| Te-form |
質疑して しつぎして |
質疑しまして しつぎしまして |
| Potential |
質疑できる しつぎできる |
質疑できます しつぎできます |
| Potential negative |
質疑できない しつぎできない |
質疑できません しつぎできません |