物質 (ぶっしつ) — vật chất, chất

ぶっしつ vật chất
Tần suất #1386 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

busshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật chất
  • chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.