沈める (しずめる) — to sink (e.g. a ship), to submerge, to lower (e.g. one's body into a chair)
沈める
to sink (e.g. a ship)
3 ký tự
ichidan verb
transitive
shizumeru
しずめる
Ghi nhớ 沈める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to sink (e.g. a ship)
- to submerge
- to lower (e.g. one's body into a chair)
- to floor (an opponent)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沈める しずめる |
沈めます しずめます |
| Present negative |
沈めない しずめない |
沈めません しずめません |
| Past |
沈めた しずめた |
沈めました しずめました |
| Past negative |
沈めなかった しずめなかった |
沈めませんでした しずめませんでした |
| Te-form |
沈めて しずめて |
沈めまして しずめまして |
| Potential |
沈められる しずめられる |
沈められます しずめられます |
| Potential negative |
沈められない しずめられない |
沈められません しずめられません |