Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沈める (しずめる) — to sink (e.g. a ship), to submerge, to lower (e.g. one's body into a chair)

沈しずめる to sink (e.g. a ship)
3 ký tự ichidan verb transitive

shizumeru

しずめる
Post

Ghi nhớ 沈める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to sink (e.g. a ship)
  • to submerge
  • to lower (e.g. one's body into a chair)
  • to floor (an opponent)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沈める

しずめる

沈めます

しずめます

Present negative

沈めない

しずめない

沈めません

しずめません

Past

沈めた

しずめた

沈めました

しずめました

Past negative

沈めなかった

しずめなかった

沈めませんでした

しずめませんでした

Te-form

沈めて

しずめて

沈めまして

しずめまして

Potential

沈められる

しずめられる

沈められます

しずめられます

Potential negative

沈められない

しずめられない

沈められません

しずめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.