沈没 (ちんぼつ) — sự chìm đắm, trầm một
沈没
sự chìm đắm
Tần suất #9333
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chinbotsu
ちんぼつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちんぼつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沈没
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chìm đắm
- trầm một
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沈没する ちんぼつする |
沈没します ちんぼつします |
| Present negative |
沈没しない ちんぼつしない |
沈没しません ちんぼつしません |
| Past |
沈没した ちんぼつした |
沈没しました ちんぼつしました |
| Past negative |
沈没しなかった ちんぼつしなかった |
沈没しませんでした ちんぼつしませんでした |
| Te-form |
沈没して ちんぼつして |
沈没しまして ちんぼつしまして |
| Potential |
沈没できる ちんぼつできる |
沈没できます ちんぼつできます |
| Potential negative |
沈没できない ちんぼつできない |
沈没できません ちんぼつできません |