沈没 (ちんぼつ) — sự chìm đắm, trầm một

ちんぼつ sự chìm đắm
Tần suất #9333 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chinbotsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chìm đắm
  • trầm một

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.