Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沈没 (ちんぼつ) — sự chìm đắm, trầm một

沈ちん没ぼつ sự chìm đắm
Tần suất #9333 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chinbotsu

ちんぼつ
Pitch ちんぼつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沈没

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chìm đắm
  • trầm một

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沈没する

ちんぼつする

沈没します

ちんぼつします

Present negative

沈没しない

ちんぼつしない

沈没しません

ちんぼつしません

Past

沈没した

ちんぼつした

沈没しました

ちんぼつしました

Past negative

沈没しなかった

ちんぼつしなかった

沈没しませんでした

ちんぼつしませんでした

Te-form

沈没して

ちんぼつして

沈没しまして

ちんぼつしまして

Potential

沈没できる

ちんぼつできる

沈没できます

ちんぼつできます

Potential negative

沈没できない

ちんぼつできない

沈没できません

ちんぼつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.