沈下 (ちんか) — sinking, subsidence
沈下
sinking
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
chinka
ちんか
Ghi nhớ 沈下
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinking
- subsidence
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沈下する ちんかする |
沈下します ちんかします |
| Present negative |
沈下しない ちんかしない |
沈下しません ちんかしません |
| Past |
沈下した ちんかした |
沈下しました ちんかしました |
| Past negative |
沈下しなかった ちんかしなかった |
沈下しませんでした ちんかしませんでした |
| Te-form |
沈下して ちんかして |
沈下しまして ちんかしまして |
| Potential |
沈下できる ちんかできる |
沈下できます ちんかできます |
| Potential negative |
沈下できない ちんかできない |
沈下できません ちんかできません |