Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沈下 (ちんか) — sinking, subsidence

沈ちん下か sinking
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

chinka

ちんか
Post

Ghi nhớ 沈下

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinking
  • subsidence

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沈下する

ちんかする

沈下します

ちんかします

Present negative

沈下しない

ちんかしない

沈下しません

ちんかしません

Past

沈下した

ちんかした

沈下しました

ちんかしました

Past negative

沈下しなかった

ちんかしなかった

沈下しませんでした

ちんかしませんでした

Te-form

沈下して

ちんかして

沈下しまして

ちんかしまして

Potential

沈下できる

ちんかできる

沈下できます

ちんかできます

Potential negative

沈下できない

ちんかできない

沈下できません

ちんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.