小 — nhỏ, tiểu
ちいさい
小
nhỏ
ちいさい
U+5C0F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #114
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #110
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #42
Đang được 3 người học
Ghi nhớ 小
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhỏ
- tiểu
Readings
- On'yomi
- しょう shou
- Kun'yomi
- ちい chii こ ko お o さ sa
Từ vựng
ちい chii Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
こ ・ご ko Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しょう shou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
小
shou
nhỏ
小
学
校
shougakkou
trường tiểu học
中
小
chuushou
vừa và nhỏ
小
学
生
shougakusei
học sinh tiểu học
小
生
shousei
tiểu sinh
小
学
shougaku
tiểu học
小
中
学
校
shouchuugakkou
trường tiểu học và trung học cơ sở
大
小
daishou
lớn nhỏ
小
中
学
生
shouchuugakusei
elementary and middle school pupils
小
人
shounin
child (esp. one of elementary school age or younger) (used when indicating admission fees, passenger fares, etc.)
小
国
shoukoku
small country
小
数
shousuu
fraction (part of)
小
数
点
shousuuten
decimal point
小
学
館
shougakkan
Shogakukan (nhà xuất bản)
小
品
shouhin
short piece (of music, writing)
小
説
shousetsu
tiểu thuyết
お o Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
76 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 小: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 34 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.