小 — nhỏ, tiểu

ちいさい nhỏ
Lớp 1 3 nét size
U+5C0F Tần suất #114 Heisig #110 Bộ thủ #42

Nghĩa

  • nhỏ
  • tiểu

Từ vựng

ちい chii Kun'yomi

o Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.