Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

利益 (りえき) — lợi nhuận, lợi ích

利り益えき lợi nhuận
Tần suất #625 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rieki

りえき
Pitch りえき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 利益

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lợi nhuận
  • lợi ích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 売(う)って ふえた おかね。
  2. じぶんや 人(ひと)の やくに たつ こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

利益する

りえきする

利益します

りえきします

Present negative

利益しない

りえきしない

利益しません

りえきしません

Past

利益した

りえきした

利益しました

りえきしました

Past negative

利益しなかった

りえきしなかった

利益しませんでした

りえきしませんでした

Te-form

利益して

りえきして

利益しまして

りえきしまして

Potential

利益できる

りえきできる

利益できます

りえきできます

Potential negative

利益できない

りえきできない

利益できません

りえきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.