利益 (りえき) — lợi nhuận, lợi ích
利益
lợi nhuận
Tần suất #625
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rieki
りえき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りえき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 利益
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lợi nhuận
- lợi ích
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 売って ふえた おかね。
- じぶんや 人の やくに たつ こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
利益する りえきする |
利益します りえきします |
| Present negative |
利益しない りえきしない |
利益しません りえきしません |
| Past |
利益した りえきした |
利益しました りえきしました |
| Past negative |
利益しなかった りえきしなかった |
利益しませんでした りえきしませんでした |
| Te-form |
利益して りえきして |
利益しまして りえきしまして |
| Potential |
利益できる りえきできる |
利益できます りえきできます |
| Potential negative |
利益できない りえきできない |
利益できません りえきできません |