小学校 (しょうがっこう) — trường tiểu học

しょうがっこう trường tiểu học
Tần suất #1069 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed noun

shougakkou

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường tiểu học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.