小さな (ちいさな) — nhỏ, bé

ちいさな nhỏ
Tần suất #639 Lớp 1 3 ký tự pre-noun adjectival

chiisana

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.