宣伝 (せんでん) — quảng cáo, tuyên truyền

せんでん quảng cáo
Tần suất #1683 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quảng cáo
  • tuyên truyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.