宣伝 (せんでん) — quảng cáo, tuyên truyền
senden
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 宣伝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quảng cáo
- tuyên truyền
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの いい ところを、たくさんの 人に 知らせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
販売や宣伝、ほかの言語への対応などを助ける会社は、パブリッシャーと呼ばれます。
Hanbai ya senden, hoka no gengo e no taiou nado o tasukeru kaisha wa, paburisshaa to yobaremasu.
A company that helps with sales and promotion, support for other languages, and similar tasks is called a publisher.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
宣伝する せんでんする |
宣伝します せんでんします |
| Present negative |
宣伝しない せんでんしない |
宣伝しません せんでんしません |
| Past |
宣伝した せんでんした |
宣伝しました せんでんしました |
| Past negative |
宣伝しなかった せんでんしなかった |
宣伝しませんでした せんでんしませんでした |
| Te-form |
宣伝して せんでんして |
宣伝しまして せんでんしまして |
| Potential |
宣伝できる せんでんできる |
宣伝できます せんでんできます |
| Potential negative |
宣伝できない せんでんできない |
宣伝できません せんでんできません |