Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宣伝 (せんでん) — quảng cáo, tuyên truyền

宣せん伝でん quảng cáo
Tần suất #1683 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senden

せんでん
Pitch せんでん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宣伝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quảng cáo
  • tuyên truyền

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの いい ところを、たくさんの 人(ひと)に 知(し)らせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宣伝する

せんでんする

宣伝します

せんでんします

Present negative

宣伝しない

せんでんしない

宣伝しません

せんでんしません

Past

宣伝した

せんでんした

宣伝しました

せんでんしました

Past negative

宣伝しなかった

せんでんしなかった

宣伝しませんでした

せんでんしませんでした

Te-form

宣伝して

せんでんして

宣伝しまして

せんでんしまして

Potential

宣伝できる

せんでんできる

宣伝できます

せんでんできます

Potential negative

宣伝できない

せんでんできない

宣伝できません

せんでんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.