支払う (しはらう) — chi trả, thanh toán
支払う
chi trả
Tần suất #1685
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-u)
transitive
shiharau
しはらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しはらう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支払う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chi trả
- thanh toán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 買った ものの おかねを 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支払う しはらう |
支払います しはらいます |
| Present negative |
支払わない しはらわない |
支払いません しはらいません |
| Past |
支払った しはらった |
支払いました しはらいました |
| Past negative |
支払わなかった しはらわなかった |
支払いませんでした しはらいませんでした |
| Te-form |
支払って しはらって |
支払いまして しはらいまして |
| Potential |
支払える しはらえる |
支払えます しはらえます |
| Potential negative |
支払えない しはらえない |
支払えません しはらえません |