Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支払う (しはらう) — chi trả, thanh toán

支し払はらう chi trả
Tần suất #1685 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-u) transitive

shiharau

しはらう
Pitch しはらう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支払う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chi trả
  • thanh toán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 買(か)った ものの おかねを 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支払う

しはらう

支払います

しはらいます

Present negative

支払わない

しはらわない

支払いません

しはらいません

Past

支払った

しはらった

支払いました

しはらいました

Past negative

支払わなかった

しはらわなかった

支払いませんでした

しはらいませんでした

Te-form

支払って

しはらって

支払いまして

しはらいまして

Potential

支払える

しはらえる

支払えます

しはらえます

Potential negative

支払えない

しはらえない

支払えません

しはらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.