徴収 (ちょうしゅう) — thu (thuế), trưng thu, trưng thâu
徴収
thu (thuế)
Tần suất #4217
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choushuu
ちょうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 徴収
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu (thuế)
- trưng thu
- trưng thâu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
徴収する ちょうしゅうする |
徴収します ちょうしゅうします |
| Present negative |
徴収しない ちょうしゅうしない |
徴収しません ちょうしゅうしません |
| Past |
徴収した ちょうしゅうした |
徴収しました ちょうしゅうしました |
| Past negative |
徴収しなかった ちょうしゅうしなかった |
徴収しませんでした ちょうしゅうしませんでした |
| Te-form |
徴収して ちょうしゅうして |
徴収しまして ちょうしゅうしまして |
| Potential |
徴収できる ちょうしゅうできる |
徴収できます ちょうしゅうできます |
| Potential negative |
徴収できない ちょうしゅうできない |
徴収できません ちょうしゅうできません |