徴収 (ちょうしゅう) — thu (thuế), trưng thu, trưng thâu

ちょうしゅう thu (thuế)
Tần suất #4217 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choushuu

Pitch ちょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu (thuế)
  • trưng thu
  • trưng thâu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.