Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

徴収 (ちょうしゅう) — thu (thuế), trưng thu, trưng thâu

徴ちょう収しゅう thu (thuế)
Tần suất #4217 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choushuu

ちょうしゅう
Pitch ちょうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 徴収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu (thuế)
  • trưng thu
  • trưng thâu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

徴収する

ちょうしゅうする

徴収します

ちょうしゅうします

Present negative

徴収しない

ちょうしゅうしない

徴収しません

ちょうしゅうしません

Past

徴収した

ちょうしゅうした

徴収しました

ちょうしゅうしました

Past negative

徴収しなかった

ちょうしゅうしなかった

徴収しませんでした

ちょうしゅうしませんでした

Te-form

徴収して

ちょうしゅうして

徴収しまして

ちょうしゅうしまして

Potential

徴収できる

ちょうしゅうできる

徴収できます

ちょうしゅうできます

Potential negative

徴収できない

ちょうしゅうできない

徴収できません

ちょうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.