Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表象 (ひょうしょう) — biểu tượng, biểu trưng

表ひょう象しょう biểu tượng
Tần suất #9529 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyoushou

ひょうしょう
Pitch ひょうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表象

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biểu tượng
  • biểu trưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表象する

ひょうしょうする

表象します

ひょうしょうします

Present negative

表象しない

ひょうしょうしない

表象しません

ひょうしょうしません

Past

表象した

ひょうしょうした

表象しました

ひょうしょうしました

Past negative

表象しなかった

ひょうしょうしなかった

表象しませんでした

ひょうしょうしませんでした

Te-form

表象して

ひょうしょうして

表象しまして

ひょうしょうしまして

Potential

表象できる

ひょうしょうできる

表象できます

ひょうしょうできます

Potential negative

表象できない

ひょうしょうできない

表象できません

ひょうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.