表象 (ひょうしょう) — biểu tượng, biểu trưng

ひょうしょう biểu tượng
Tần suất #9529 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyoushou

Pitch ひょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu tượng
  • biểu trưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.