表象 (ひょうしょう) — biểu tượng, biểu trưng
表象
biểu tượng
Tần suất #9529
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyoushou
ひょうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表象
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biểu tượng
- biểu trưng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表象する ひょうしょうする |
表象します ひょうしょうします |
| Present negative |
表象しない ひょうしょうしない |
表象しません ひょうしょうしません |
| Past |
表象した ひょうしょうした |
表象しました ひょうしょうしました |
| Past negative |
表象しなかった ひょうしょうしなかった |
表象しませんでした ひょうしょうしませんでした |
| Te-form |
表象して ひょうしょうして |
表象しまして ひょうしょうしまして |
| Potential |
表象できる ひょうしょうできる |
表象できます ひょうしょうできます |
| Potential negative |
表象できない ひょうしょうできない |
表象できません ひょうしょうできません |