首謀 (しゅぼう) — plotting, planning (crime, intrigue), ringleader
首謀
plotting
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shubou
しゅぼう
Ghi nhớ 首謀
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- plotting
- planning (crime, intrigue)
- ringleader
- mastermind
- leader (of a plot)