参謀 (さんぼう) — staff officer, military staff, adviser
参謀
staff officer
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
sanbou
さんぼう
Ghi nhớ 参謀
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- staff officer
- military staff
- adviser
- counselor
- counsellor