手首 (てくび) — cổ tay

くび cổ tay
Tần suất #7235 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

tekubi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ tay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.