淑女 (しゅくじょ) — quý bà, thục nữ

しゅくじょ quý bà
2 ký tự 漢語 kango noun

shukujo

Pitch しゅじょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý bà
  • thục nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.