Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主宰 (しゅさい) — chủ trì, chủ tọa, tổ chức

主しゅ宰さい chủ trì
Tần suất #6187 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shusai

しゅさい
Pitch しゅさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 主宰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ trì
  • chủ tọa
  • tổ chức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

主宰する

しゅさいする

主宰します

しゅさいします

Present negative

主宰しない

しゅさいしない

主宰しません

しゅさいしません

Past

主宰した

しゅさいした

主宰しました

しゅさいしました

Past negative

主宰しなかった

しゅさいしなかった

主宰しませんでした

しゅさいしませんでした

Te-form

主宰して

しゅさいして

主宰しまして

しゅさいしまして

Potential

主宰できる

しゅさいできる

主宰できます

しゅさいできます

Potential negative

主宰できない

しゅさいできない

主宰できません

しゅさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.