主宰 (しゅさい) — chủ trì, chủ tọa, tổ chức
主宰
chủ trì
Tần suất #6187
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shusai
しゅさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 主宰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chủ trì
- chủ tọa
- tổ chức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
主宰する しゅさいする |
主宰します しゅさいします |
| Present negative |
主宰しない しゅさいしない |
主宰しません しゅさいしません |
| Past |
主宰した しゅさいした |
主宰しました しゅさいしました |
| Past negative |
主宰しなかった しゅさいしなかった |
主宰しませんでした しゅさいしませんでした |
| Te-form |
主宰して しゅさいして |
主宰しまして しゅさいしまして |
| Potential |
主宰できる しゅさいできる |
主宰できます しゅさいできます |
| Potential negative |
主宰できない しゅさいできない |
主宰できません しゅさいできません |