主張 (しゅちょう) — chủ trương, khẳng định
主張
chủ trương
Tần suất #553
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuchou
しゅちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 主張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chủ trương
- khẳng định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分の 考えを つよく 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
主張する しゅちょうする |
主張します しゅちょうします |
| Present negative |
主張しない しゅちょうしない |
主張しません しゅちょうしません |
| Past |
主張した しゅちょうした |
主張しました しゅちょうしました |
| Past negative |
主張しなかった しゅちょうしなかった |
主張しませんでした しゅちょうしませんでした |
| Te-form |
主張して しゅちょうして |
主張しまして しゅちょうしまして |
| Potential |
主張できる しゅちょうできる |
主張できます しゅちょうできます |
| Potential negative |
主張できない しゅちょうできない |
主張できません しゅちょうできません |