主張 (しゅちょう) — chủ trương, khẳng định

しゅちょう chủ trương
Tần suất #553 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuchou

Pitch しゅちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ trương
  • khẳng định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.