Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主張 (しゅちょう) — chủ trương, khẳng định

主しゅ張ちょう chủ trương
Tần suất #553 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuchou

しゅちょう
Pitch しゅちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 主張

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ trương
  • khẳng định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)の 考(かんが)えを つよく 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

主張する

しゅちょうする

主張します

しゅちょうします

Present negative

主張しない

しゅちょうしない

主張しません

しゅちょうしません

Past

主張した

しゅちょうした

主張しました

しゅちょうしました

Past negative

主張しなかった

しゅちょうしなかった

主張しませんでした

しゅちょうしませんでした

Te-form

主張して

しゅちょうして

主張しまして

しゅちょうしまして

Potential

主張できる

しゅちょうできる

主張できます

しゅちょうできます

Potential negative

主張できない

しゅちょうできない

主張できません

しゅちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.