Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主 — chủ

ぬし 主 chủ
ぬし
U+4E3B Tần suất #95 Heisig #284
Post

Ghi nhớ 主

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ

Readings

On'yomi
しゅ shu す su しゅう shuu
Kun'yomi
ぬし nushi おも omo あるじ aruji

Từ vựng

す ・ず su On'yomi

おも omo Kun'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

77 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 主: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 37 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Indicative compound (指事). 王 (king/pillar) with a dot (丶) atop — a flame burning above a lamp stand. The master or lord.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.