言い訳 (いいわけ) — lời bào chữa, biện bạch, lý do

わけ lời bào chữa
Tần suất #3549 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun · transitive/intransitive · suru verb

iiwake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời bào chữa
  • biện bạch
  • lý do

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.