創刊 (そうかん) — ra số đầu, phát hành lần đầu, sáng san
創刊
ra số đầu
Tần suất #5678
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soukan
そうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創刊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ra số đầu
- phát hành lần đầu
- sáng san
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創刊する そうかんする |
創刊します そうかんします |
| Present negative |
創刊しない そうかんしない |
創刊しません そうかんしません |
| Past |
創刊した そうかんした |
創刊しました そうかんしました |
| Past negative |
創刊しなかった そうかんしなかった |
創刊しませんでした そうかんしませんでした |
| Te-form |
創刊して そうかんして |
創刊しまして そうかんしまして |
| Potential |
創刊できる そうかんできる |
創刊できます そうかんできます |
| Potential negative |
創刊できない そうかんできない |
創刊できません そうかんできません |