Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創刊 (そうかん) — ra số đầu, phát hành lần đầu, sáng san

創そう刊かん ra số đầu
Tần suất #5678 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soukan

そうかん
Pitch そうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創刊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ra số đầu
  • phát hành lần đầu
  • sáng san

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創刊する

そうかんする

創刊します

そうかんします

Present negative

創刊しない

そうかんしない

創刊しません

そうかんしません

Past

創刊した

そうかんした

創刊しました

そうかんしました

Past negative

創刊しなかった

そうかんしなかった

創刊しませんでした

そうかんしませんでした

Te-form

創刊して

そうかんして

創刊しまして

そうかんしまして

Potential

創刊できる

そうかんできる

創刊できます

そうかんできます

Potential negative

創刊できない

そうかんできない

創刊できません

そうかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.