Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

即する (そくする) — to conform to, to agree with, to be adapted to

即そくする to conform to
3 ký tự suru verb (special) intransitive

sokusuru

そくする
Post

Ghi nhớ 即する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to conform to
  • to agree with
  • to be adapted to
  • to be based on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

即する

そくする

即します

そくします

Present negative

即さない

そくさない

即しません

そくしません

Past

即した

そくした

即しました

そくしました

Past negative

即さなかった

そくさなかった

即しませんでした

そくしませんでした

Te-form

即して

そくして

即しまして

そくしまして

Potential

即しえる

そくしえる

即しえます

そくしえます

Potential negative

即しえない

そくしえない

即しえません

そくしえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.