即位 (そくい) — accession to the throne, enthronement
即位
accession to the throne
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
sokui
そくい
Ghi nhớ 即位
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- accession to the throne
- enthronement
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
即位する そくいする |
即位します そくいします |
| Present negative |
即位しない そくいしない |
即位しません そくいしません |
| Past |
即位した そくいした |
即位しました そくいしました |
| Past negative |
即位しなかった そくいしなかった |
即位しませんでした そくいしませんでした |
| Te-form |
即位して そくいして |
即位しまして そくいしまして |
| Potential |
即位できる そくいできる |
即位できます そくいできます |
| Potential negative |
即位できない そくいできない |
即位できません そくいできません |