Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

即位 (そくい) — accession to the throne, enthronement

即そく位い accession to the throne
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sokui

そくい
Post

Ghi nhớ 即位

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • accession to the throne
  • enthronement

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

即位する

そくいする

即位します

そくいします

Present negative

即位しない

そくいしない

即位しません

そくいしません

Past

即位した

そくいした

即位しました

そくいしました

Past negative

即位しなかった

そくいしなかった

即位しませんでした

そくいしませんでした

Te-form

即位して

そくいして

即位しまして

そくいしまして

Potential

即位できる

そくいできる

即位できます

そくいできます

Potential negative

即位できない

そくいできない

即位できません

そくいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.