材料 (ざいりょう) — nguyên liệu, vật liệu, tài liệu
材料
nguyên liệu
Tần suất #1518
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
zairyou
ざいりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざいりょう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 材料
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguyên liệu
- vật liệu
- tài liệu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- りょうりや ものを つくる ときに つかう もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
たくさん作れば安心ですが、売れなければ材料と時間が無駄になります。
Takusan tsukureba anshin desu ga, urenakereba zairyou to jikan ga muda ni narimasu.
Making a lot feels reassuring, but if it does not sell, ingredients and time go to waste.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に