材料 (ざいりょう) — nguyên liệu, vật liệu, tài liệu

ざいりょう nguyên liệu
Tần suất #1518 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

zairyou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên liệu
  • vật liệu
  • tài liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.