過ぎ (すぎ) — quá, sau khi, vượt quá
過ぎ
quá
Tần suất #2200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
noun
sugi
すぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すぎ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 過ぎ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quá
- sau khi
- vượt quá
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その 時間より あとの ことを あらわす ことば。
- ちょうど いいより おおい ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).