経過 (けいか) — sự trôi qua (thời gian), tiến trình, kinh quá
経過
sự trôi qua (thời gian)
Tần suất #1663
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
keika
けいか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経過
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trôi qua (thời gian)
- tiến trình
- kinh quá
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 時間が すぎて いく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
経過する けいかする |
経過します けいかします |
| Present negative |
経過しない けいかしない |
経過しません けいかしません |
| Past |
経過した けいかした |
経過しました けいかしました |
| Past negative |
経過しなかった けいかしなかった |
経過しませんでした けいかしませんでした |
| Te-form |
経過して けいかして |
経過しまして けいかしまして |
| Potential |
経過できる けいかできる |
経過できます けいかできます |
| Potential negative |
経過できない けいかできない |
経過できません けいかできません |