Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経過 (けいか) — sự trôi qua (thời gian), tiến trình, kinh quá

経けい過か sự trôi qua (thời gian)
Tần suất #1663 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

keika

けいか
Pitch けいか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経過

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trôi qua (thời gian)
  • tiến trình
  • kinh quá

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 時間(じかん)が すぎて いく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

経過する

けいかする

経過します

けいかします

Present negative

経過しない

けいかしない

経過しません

けいかしません

Past

経過した

けいかした

経過しました

けいかしました

Past negative

経過しなかった

けいかしなかった

経過しませんでした

けいかしませんでした

Te-form

経過して

けいかして

経過しまして

けいかしまして

Potential

経過できる

けいかできる

経過できます

けいかできます

Potential negative

経過できない

けいかできない

経過できません

けいかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.