Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

旅立つ (たびだつ) — lên đường, khởi hành

旅たび立だつ lên đường
Tần suất #7828 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) intransitive

tabidatsu

たびだつ
Pitch たびだつ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 旅立つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lên đường
  • khởi hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

旅立つ

たびだつ

旅立ちます

たびだちます

Present negative

旅立たない

たびだたない

旅立ちません

たびだちません

Past

旅立った

たびだった

旅立ちました

たびだちました

Past negative

旅立たなかった

たびだたなかった

旅立ちませんでした

たびだちませんでした

Te-form

旅立って

たびだって

旅立ちまして

たびだちまして

Potential

旅立てる

たびだてる

旅立てます

たびだてます

Potential negative

旅立てない

たびだてない

旅立てません

たびだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.