旅立つ (たびだつ) — lên đường, khởi hành

たび lên đường
Tần suất #7828 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) · intransitive

tabidatsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lên đường
  • khởi hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.