旅立つ (たびだつ) — lên đường, khởi hành
旅立つ
lên đường
Tần suất #7828
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-tsu)
intransitive
tabidatsu
たびだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たびだつ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 旅立つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên đường
- khởi hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
旅立つ たびだつ |
旅立ちます たびだちます |
| Present negative |
旅立たない たびだたない |
旅立ちません たびだちません |
| Past |
旅立った たびだった |
旅立ちました たびだちました |
| Past negative |
旅立たなかった たびだたなかった |
旅立ちませんでした たびだちませんでした |
| Te-form |
旅立って たびだって |
旅立ちまして たびだちまして |
| Potential |
旅立てる たびだてる |
旅立てます たびだてます |
| Potential negative |
旅立てない たびだてない |
旅立てません たびだてません |